Tiện ích tại Bếp Nam Dương![Tra cứu bảo hành]()
Tra cứu bảo hành ![Hướng dẫn sử dụng]()
Hướng dẫn sử dụng ![Tin tức]()
Tin tức ![Vào bếp cùng Nam Dương]()
Vào bếp cùng Nam Dương ![Kinh nghiệm hay]()
Kinh nghiệm hay ![Sự kiện]()
Sự kiện








| Thương hiệu | Miele |
| Model | G 7790 |
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Loại máy | Âm toàn phần |
| Sức chứa | 14 bộ chén đĩa Châu Âu |
| Công suất định danh | 2000 W |
| Số giàn rửa | 3 giàn |
| Tiêu thụ nước | ~6 L/lần rửa |
| Số lượng chương trình rửa | 15 chương trình |
| Chương trình chính | ECO, Auto 45–60°C, ComfortWash 45°C, PowerWash 60°C, Intensive 75°C |
| Chương trình & cài đặt khác | QuickPowerWash, ComfortWash+ 55°C, Fein, Hygiene, SolarSpar, ExtraQuiet 37 dB(A), Pasta/Paella, Without Upper Basket 65°C, Appliance Care, Rinse Salt |
| Công nghệ sấy | Sấy ngưng tụ + tự động hé cửa AutoOpen |
| Công nghệ rửa | Rửa nước nóng |
| Tính năng an toàn | Hệ thống chống thấm nước WPS, van điện từ chống rò rỉ nước |
| Độ ồn | 41 dB(A) |
| Tiện ích nổi bật | AutoDos với PowerDisk, EcoPower, Knock2open, SensorDry, 3D MultiFlex, Miele@home, AutoClose, Brilliant GlassCare, Half Load, FlexAssist, EcoFeedback, hẹn giờ khởi động |
| Điều khiển | Cảm ứng + Màn hình hiển thị |
| Kích thước sản phẩm | Cao 80,5 cm x Ngang 59,8 cm x Sâu 55 cm |
| Kích thước hộc chờ | Cao 80,5–87 cm x Ngang 60 cm x Sâu 55 cm |
| Khối lượng máy | 48 kg |
| Phụ kiện kèm theo | 1 x PowerDisk |
| Hệ thống đèn | 4 đèn LED BrilliantLight chiếu sáng khoang máy |
| Nhãn năng lượng | A |
| Lượng nước ECO | ~8,4 L/lần |
| Điện tiêu thụ ECO | 0,54 kWh (nước thường/nước nóng) |
| Chất liệu cửa + vỏ máy | Thép không gỉ |
| Tải trọng cửa tối đa | 11 kg |
| Chiều dài ống cấp/xả/dây điện | 1,5 m / 1,5 m / 1,7 m |
| Điện áp – Tần số – Cầu chì | 230 V – 50 Hz – 10 A |
| Màu sắc | Trắng |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Thổ Nhĩ Kỳ, Hà Lan, Đức, Bồ Đào Nha, Ý, Anh, Pháp, Tây Ban Nha |
| ECO | Rửa tiết kiệm |
| Auto 45–60°C | Tự động điều chỉnh nhiệt độ từ 45–60°C |
| ComfortWash 45°C | Rửa nhẹ nhàng ở 45°C, phù hợp với ly, cốc |
| PowerWash 60°C | Rửa mạnh mẽ ở 60°C |
| Intensive 75°C | Rửa chuyên sâu ở 75°C |
| QuickPowerWash | Rửa nhanh trong 58 phút |
| ComfortWash+ 55°C | Rửa nhẹ nhàng nâng cao ở 55°C |
| Fein | Rửa đồ thủy tinh mỏng, nhạy cảm, dễ vỡ |
| Hygiene | Rửa diệt khuẩn |
| SolarSpar | Dành cho nguồn năng lượng mặt trời |
| ExtraQuiet 37 dB(A) | Rửa siêu yên tĩnh ở mức 37 dB(A) |
| Pasta/Paella | Rửa đồ nấu mì ống/cơm Paella có cặn dẻo, bám dính |
| Without Upper Basket 65°C | Rửa khi không có giỏ trên ở 65°C |
| Appliance Care | Chăm sóc và vệ sinh máy |
| Rinse Salt | Xả muối |
| Chương trình chính | ECO | Rửa tiết kiệm điện và nước |
| Auto 45–60°C | Tự động điều chỉnh nhiệt độ từ 45–60°C tùy độ bẩn |
| ComfortWash 45°C | Rửa nhẹ nhàng ở 45°C, phù hợp cho ly, cốc |
| PowerWash 60°C | Rửa mạnh mẽ ở 60°C, phù hợp bát đĩa nhiều dầu mỡ |
| Intensive 75°C | Rửa chuyên sâu ở 75°C, xử lý các vết bẩn cứng đầu |
| Chương trình & cài đặt khác | QuickPowerWash | Rửa nhanh trong 58 phút |
| ComfortWash+ 55°C | Rửa nhẹ nhàng nâng cao ở 55°C, bảo vệ vật dụng tinh xảo |
| Fein | Rửa đồ thủy tinh mỏng, nhạy cảm, dễ vỡ |
| Hygiene | Rửa diệt khuẩn, phù hợp gia đình có trẻ nhỏ hoặc người nhạy cảm |
| SolarSpar | Tối ưu cho nguồn năng lượng mặt trời |
| ExtraQuiet 37 dB(A) | Rửa siêu yên tĩnh, lý tưởng vào ban đêm |
| Pasta/Paella | Rửa đồ nấu mì/Paella – xử lý cặn bám dẻo, khó rửa |
| Without Upper Basket 65°C | Rửa khi không sử dụng giỏ trên – linh hoạt sắp xếp |
| Appliance Care | Chương trình vệ sinh, bảo dưỡng máy định kỳ |
| Rinse Salt | Xả muối – giữ hiệu quả rửa và bảo vệ máy |
| Điều khiển | Cảm ứng + Màn hình hiển thị |
| Kích thước hộc để máy (C x R x S) | Cao 80,5–87 cm x Ngang 60 cm x Sâu 55 cm |
| Kích thước sản phẩm (C x R x S) | Cao 80,5 cm x Ngang 59,8 cm x Sâu 55 cm |
| Khối lượng | 48 kg |
| Phụ kiện đi kèm | 1 x PowerDisk |
| Đèn chiếu sáng | 4 đèn LED BrilliantLight chiếu sáng khoang máy |
| Nhãn năng lượng | A |
| Lượng nước tiêu thụ (chương trình ECO) | ~8,4 L |
| Điện năng tiêu thụ (ECO) | 0,54 kWh (nước thường / nước nóng) |
| Chất liệu cửa | Thép không gỉ |
| Chất liệu vỏ máy | Thép không gỉ |
| Khối lượng tối đa cửa trước | 11 kg |
| Chiều dài ống cấp nước | 1,5 m |
| Chiều dài ống xả nước | 1,5 m |
| Chiều dài dây nguồn | 1,7 m |
| Điện áp | 230 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Định mức cầu chì | 10 A |
| Màu sắc | Trắng |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Thổ Nhĩ Kỳ, Hà Lan, Đức, Bồ Đào Nha, Ý, Anh, Pháp, Tây Ban Nha |

Nếu đã mua sản phẩm này tại BND. Hãy đánh giá ngay để giúp hàng ngàn người chọn mua hàng tốt nhất bạn nhé!

Giá và khuyến mãi có thể kết thúc sớm hơn dự kiến
















